la legislatura
le
le
le
gis
xis
khis
la
la
la
tu
ˈtu
too
ra
ɾa
ra
agriculturatemperaturacontracturaacupuntura

Định nghĩa và ý nghĩa của "legislatura"trong tiếng Tây Ban Nha

La legislatura
01

cơ quan lập pháp, hội đồng lập pháp

el cuerpo legislativo 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
legislaturas
Các ví dụ
El proyecto de ley fue aprobado en la última sesión de la legislatura. 

Dự luật đã được thông qua tại phiên họp cuối cùng của cơ quan lập pháp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng