Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La laguna
01
đầm phá
extensión natural de agua rodeada de tierra, generalmente de menor tamaño que un lago
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
lagunas
Các ví dụ
La laguna está rodeada de montañas.
Đầm phá được bao quanh bởi những ngọn núi.
02
khoảng trống
falta o vacío en un conocimiento, sistema o conjunto de elementos
Các ví dụ
Hay una laguna en su conocimiento de la historia.
Có một lỗ hổng trong kiến thức lịch sử của anh ta.



























