la invalidación
in
im
im
va
ba
ba
li
li
li
da
ða
dha
ción
ˈθjon
thyon
civilizaciónconstelaciónconfiscacióncomplicación

Định nghĩa và ý nghĩa của "invalidación"trong tiếng Tây Ban Nha

La invalidación
01

sự vô hiệu hóa, sự hủy bỏ

el acto o proceso de hacer que algo pierda su validez legal o fuerza 
la invalidación definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La invalidación del contrato fue sorpresa. 

Việc hủy bỏ hợp đồng là một bất ngờ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng