intestado
in
in
in
tes
tes
tes
ta
ˈta
ta
do
do
do
internadointegrado

Định nghĩa và ý nghĩa của "intestado"trong tiếng Tây Ban Nha

intestado
01

không để lại di chúc, chết không để lại di chúc

referido a una persona que ha fallecido sin haber dejado un testamento válido 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
intestado
giống đực số nhiều
intestados
giống cái số ít
intestada
giống cái số nhiều
intestadas
Các ví dụ
Al morir intestado, sus bienes se repartieron según la ley. 

Khi chết không để lại di chúc, tài sản của ông đã được phân chia theo luật.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng