interesado
interesado
internadoingresado

Định nghĩa và ý nghĩa của "interesado"trong tiếng Tây Ban Nha

interesado
01

quan tâm

que muestra interés por algo 
interesado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
el mas interesado
so sánh hơn
mas interesado
có thể phân cấp
giống đực số ít
interesado
giống đực số nhiều
interesados
giống cái số ít
interesada
giống cái số nhiều
interesadas
Các ví dụ
Estoy interesado en el curso. 

Tôi quan tâm đến khóa học.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng