integral
in
in
in
teg
ˈteɣ
tegh
ral
ɾal
ral
Portugalterminalcorporaltemporal

Định nghĩa và ý nghĩa của "integral"trong tiếng Tây Ban Nha

integral
01

nguyên cám, toàn phần

un alimento, especialmente un cereal o harina, que conserva todas sus partes originales 
integral definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
integral
giống đực số nhiều
integrales
giống cái số ít
integral
giống cái số nhiều
integrales
Các ví dụ
Compré harina integral para hacer galletas más saludables. 

Tôi đã mua bột nguyên cám để làm bánh quy lành mạnh hơn.

El integral
01

tích phân, tích phân

un concepto fundamental en el cálculo que representa el área bajo una curva o la acumulación de una cantidad 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
integrales
Các ví dụ
Para calcular el área, necesitamos resolver el integral definido. 

Để tính diện tích, chúng ta cần giải tích phân xác định.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng