insólito
insólito
inscrito

Định nghĩa và ý nghĩa của "insólito"trong tiếng Tây Ban Nha

insólito
01

kỳ lạ, bất thường

que es extraño o fuera de lo común 
insólito definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más insólito
so sánh hơn
más insólito
có thể phân cấp
giống đực số ít
insólito
giống đực số nhiều
insólitos
giống cái số ít
insólita
giống cái số nhiều
insólitas
Các ví dụ
Vimos un fenómeno insólito en el cielo. 

Chúng tôi thấy một hiện tượng bất thường trên bầu trời.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng