Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El instructor
01
người hướng dẫn, giáo viên
una persona que enseña una habilidad o actividad práctica
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
instructores
giống đực số ít
instructor
giống cái số ít
instructora
neutral form
docente
Các ví dụ
El instructor de natación les enseñó a los niños a flotar.
Huấn luyện viên bơi lội đã dạy trẻ em cách nổi.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
instructor
instruct



























