Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
innumerable
01
vô số, không đếm xuể
que no se puede contar por ser extremadamente numeroso
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
không phân cấp được
giống đực số ít
innumerable
giống đực số nhiều
innumerables
giống cái số ít
innumerable
giống cái số nhiều
innumerables
Các ví dụ
Hay innumerables estrellas en el cielo.
Có vô số ngôi sao trên bầu trời.
Cây Từ Vựng
innumerable
numerable



























