innato

Định nghĩa và ý nghĩa của "innato"trong tiếng Tây Ban Nha

01

bẩm sinh, thiên bẩm

que existe de manera natural desde el nacimiento
innato definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
không phân cấp được
giống đực số ít
innato
giống đực số nhiều
innatos
giống cái số ít
innata
giống cái số nhiều
innatas
Các ví dụ
Su habilidad innata sorprendió a todos.
Khả năng bẩm sinh của anh ấy đã làm mọi người ngạc nhiên.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng