Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
inmigrar
01
nhập cư
llegar a un país distinto al propio para establecerse y vivir allí
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
inmigro
ngôi thứ ba số ít
inmigra
hiện tại phân từ
inmigrando
quá khứ đơn
inmigró
quá khứ phân từ
inmigrado
Các ví dụ
Su familia inmigró hace cinco años.
Gia đình anh ấy đã nhập cư năm năm trước.



























