ingerir
in
in
in
ge
xe
khe
rir
ˈɾiɾ
rir
inferirinjerir

Định nghĩa và ý nghĩa của "ingerir"trong tiếng Tây Ban Nha

01

nuốt

tomar comida o bebida y pasarla a través de la boca hacia el estómago 
ingerir definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
injiero
ngôi thứ ba số ít
injere
hiện tại phân từ
ingiriendo
quá khứ đơn
ingirió
quá khứ phân từ
ingerido
Các ví dụ
Es peligroso ingerir productos de limpieza. 

Nuốt các sản phẩm tẩy rửa là nguy hiểm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng