indicar
in
in
in
di
di
di
car
ˈkaɾ
kar
emigrarcalamaracertarenfocar

Định nghĩa và ý nghĩa của "indicar"trong tiếng Tây Ban Nha

01

chỉ ra

señalar, mostrar o hacer notar algo a alguien 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
indico
ngôi thứ ba số ít
indica
hiện tại phân từ
indicando
quá khứ đơn
indicó
quá khứ phân từ
indicado
Các ví dụ
El semáforo indica cuándo podemos cruzar. 

Đèn giao thông chỉ ra khi nào chúng ta có thể băng qua.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng