indicado
indicado
indomadoindignado

Định nghĩa và ý nghĩa của "indicado"trong tiếng Tây Ban Nha

indicado
01

thích hợp, phù hợp

que es apropiado o conveniente para algo 
indicado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
el mas indicado
so sánh hơn
mas indicado
có thể phân cấp
giống đực số ít
indicado
giống đực số nhiều
indicados
giống cái số ít
indicada
giống cái số nhiều
indicadas
Các ví dụ
Es el momento indicado para hablar. 

Đây là thời điểm thích hợp để nói.

02

chỉ định, được chỉ định

que ha sido señalado o especificado para un fin 
Các ví dụ
Llegaron en el momento indicado. 

Họ đã đến vào thời điểm đã định.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng