el inciso

Định nghĩa và ý nghĩa của "inciso"trong tiếng Tây Ban Nha

El inciso
01

nhận xét, lời chú thích

una observación o comentario hecho de manera incidental, especialmente durante una discusión o discurso
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
incisos
Các ví dụ
El conferenciante incluyó un inciso humorístico que relajó el ambiente.
Diễn giả đã đưa vào một lời bình luận hài hước làm thư giãn bầu không khí.
02

khoản, điểm

una división o parte numerada dentro de un artículo, cláusula o sección de un documento legal o formal
Các ví dụ
Cada inciso de la ley debe leerse en el contexto del artículo completo.
Mỗi inciso của luật phải được đọc trong bối cảnh của toàn bộ bài viết.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng