Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hurtar
01
ăn cắp
tomar algo que no te pertenece sin usar violencia
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
hurto
ngôi thứ ba số ít
hurta
hiện tại phân từ
hurtando
quá khứ đơn
hurtó
quá khứ phân từ
hurtado
Các ví dụ
Hurtaron varios objetos de la casa durante la noche.
Lấy trộm một số đồ vật trong nhà vào ban đêm.



























