humillar
hu
u
oo
mi
mi
mi
llar
ˈʎaɾ
liar
estudiaralmorzarsobornarescampar

Định nghĩa và ý nghĩa của "humillar"trong tiếng Tây Ban Nha

humillar
01

làm nhục

hacer que alguien se sienta inferior, degradado o avergonzado, dañando su dignidad 
humillar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
humillo
ngôi thứ ba số ít
humilla
hiện tại phân từ
humillando
quá khứ đơn
humilló
quá khứ phân từ
humillado
Các ví dụ
El jefe lo humilló delante de todos sus compañeros. 

Ông chủ đã làm nhục anh ấy trước mặt tất cả đồng nghiệp của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng