el historiador

Định nghĩa và ý nghĩa của "historiador"trong tiếng Tây Ban Nha

El historiador
01

nhà sử học

una persona que estudia y escribe sobre la historia
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
historiadores
Các ví dụ
El historiador da una conferencia en la universidad.
Nhà sử học đang thuyết trình tại trường đại học.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng