el hermanastro
her
er
ma
ma
ma
nast
ˈnast
nast
ro
ɾo
ro
padrastrohijastrorastro

Định nghĩa và ý nghĩa của "hermanastro"trong tiếng Tây Ban Nha

El hermanastro
01

anh em cùng cha khác mẹ, anh em kế

hijo del padrastro o madrastra que no es hermano biológico 
el hermanastro definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
hermanastros
Các ví dụ
Mi hermanastro vive en otra ciudad. 

Anh trai cùng cha khác mẹ của tôi sống ở một thành phố khác.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng