Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
harinoso
01
có bột, bụi bặm
que tiene una textura seca, quebradiza y polvorienta, similar a la harina
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más harinoso
so sánh hơn
más harinoso
có thể phân cấp
giống đực số ít
harinoso
giống đực số nhiều
harinosos
giống cái số ít
harinosa
giống cái số nhiều
harinosas
Các ví dụ
La manzana estaba harinosa y sin sabor.
Quả táo bột và nhạt nhẽo.



























