Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
harto
01
chán ngấy, mệt mỏi
estar cansado o fastidiado de algo o alguien por haberlo soportado durante mucho tiempo
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más harto
so sánh hơn
más harto
có thể phân cấp
giống đực số ít
harto
giống đực số nhiều
hartos
giống cái số ít
harta
giống cái số nhiều
hartas
Các ví dụ
Estamos hartos de la situación económica.
Chúng tôi chán ngấy tình hình kinh tế.



























