Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
harto
01
chán ngấy, mệt mỏi
estar cansado o fastidiado de algo o alguien por haberlo soportado durante mucho tiempo
Các ví dụ
Estamos hartos de la situación económica.
Chúng tôi chán ngấy tình hình kinh tế.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
chán ngấy, mệt mỏi