la guantera

Định nghĩa và ý nghĩa của "guantera"trong tiếng Tây Ban Nha

La guantera
[gender: feminine]
01

hộc đựng găng tay, ngăn đựng găng tay

un compartimento pequeño con tapa delante del asiento del pasajero
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
guanteras
Các ví dụ
La guantera se abre con un botón o una palanca.
Hộc đựng găng tay mở bằng nút hoặc cần gạt.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng