Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El guagua
[gender: masculine]
01
em bé, trẻ sơ sinh
(Los Andes) bebé o niño muy pequeño
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
guaguas
Các ví dụ
La guagua está durmiendo.
Em bé đang ngủ.
02
xe buýt
(Canarias y algunos países de América) autobús o vehículo de transporte público
Các ví dụ
La guagua está llena de pasajeros.
Guagua chật kín hành khách.



























