grasoso
gra
gɾa
gra
so
ˈso
so
so
so
so
granosogravoso

Định nghĩa và ý nghĩa của "grasoso"trong tiếng Tây Ban Nha

grasoso
01

dầu mỡ, có dầu

que está cubierto de grasa o aceite 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más grasoso
so sánh hơn
más grasoso
có thể phân cấp
giống đực số ít
grasoso
giống đực số nhiều
grasosos
giống cái số ít
grasosa
giống cái số nhiều
grasosas
Các ví dụ
Tiene el cabello grasoso y debe lavarlo a diario. 

Cô ấy có mái tóc nhờn và phải gội hàng ngày.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng