la glándula

Định nghĩa và ý nghĩa của "glándula"trong tiếng Tây Ban Nha

La glándula
01

tuyến, tuyến

un órgano del cuerpo que produce y libera sustancias como hormonas o sudor
la glándula definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
glándulas
Các ví dụ
La glándula pineal produce melatonina, que regula el sueño.
Tuyến tùng sản xuất melatonin, điều chỉnh giấc ngủ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng