el gel
gel

Định nghĩa và ý nghĩa của "gel"trong tiếng Tây Ban Nha

El gel
01

gel

sustancia semisólida usada en cosmética o medicina 
el gel definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
geles
Các ví dụ
Se puso gel en el cabello. 

Anh ấy đã bôi gel lên tóc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng