Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El gatito
[gender: masculine]
01
mèo con, mèo nhỏ
una cría de gato
Các ví dụ
Los gatitos aprenden a cazar imitando a su madre.
Những chú mèo con học cách săn mồi bằng cách bắt chước mẹ của chúng.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
mèo con, mèo nhỏ