el gatito
ga
ga
ga
ti
ˈti
ti
to
to
to
bajitopatitobonitomojito

Định nghĩa và ý nghĩa của "gatito"trong tiếng Tây Ban Nha

El gatito
01

mèo con, mèo nhỏ

una cría de gato 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
gatitos
Các ví dụ
El gatito se enreda con un ovillo de lana. 

Chú mèo con tự vướng vào một cuộn len.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng