gatear
ga
ga
ga
tear
teaɾ
tear
goteargatera

Định nghĩa và ý nghĩa của "gatear"trong tiếng Tây Ban Nha

01

, di chuyển bằng tay và đầu gối

moverse sobre manos y rodillas, como hacen los bebés 
gatear definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
gateo
ngôi thứ ba số ít
gatea
hiện tại phân từ
gateando
quá khứ đơn
gateó
quá khứ phân từ
gateado
Các ví dụ
El bebé empezó a gatear a los seis meses. 

Em bé bắt đầu khi được sáu tháng tuổi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng