Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
gatear
01
bò, di chuyển bằng tay và đầu gối
moverse sobre manos y rodillas, como hacen los bebés
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
gateo
ngôi thứ ba số ít
gatea
hiện tại phân từ
gateando
quá khứ đơn
gateó
quá khứ phân từ
gateado
Các ví dụ
Mi sobrino gatea por toda la sala.
Cháu trai tôi bò khắp phòng khách.



























