la fusión

Định nghĩa và ý nghĩa của "fusión"trong tiếng Tây Ban Nha

La fusión
01

sự hợp nhất

unión de dos o más elementos para formar uno solo
la fusión definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
fusiones
Các ví dụ
Hubo una fusión de ideas en el proyecto.
Đã có sự hợp nhất ý tưởng trong dự án.
02

phản ứng tổng hợp

reacción nuclear en la que dos núcleos ligeros se unen para formar uno más pesado
la fusión definition and meaning
Các ví dụ
Los científicos investigan la fusión como fuente de energía.
Các nhà khoa học nghiên cứu phản ứng tổng hợp như một nguồn năng lượng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng