Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La fundición
01
xưởng đúc, nhà máy đúc kim loại
una fábrica donde se funden los metales para darles forma
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
fundiciones
Các ví dụ
La fundición de hierro es un lugar muy caliente y ruidoso.
Xưởng đúc sắt là một nơi rất nóng và ồn ào.
02
luyện kim, nấu chảy
el proceso de derretir un mineral para extraer el metal
Các ví dụ
El proceso de fundición separa el metal puro de las impurezas.
Quá trình nấu chảy tách kim loại nguyên chất khỏi tạp chất.



























