la fundición
fun
fun
foon
di
di
di
ción
ˈθjon
thyon
fundación

Định nghĩa và ý nghĩa của "fundición"trong tiếng Tây Ban Nha

La fundición
01

xưởng đúc, nhà máy đúc kim loại

una fábrica donde se funden los metales para darles forma 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
fundiciones
Các ví dụ
La fundición de hierro es un lugar muy caliente y ruidoso. 

Xưởng đúc sắt là một nơi rất nóng và ồn ào.

02

luyện kim, nấu chảy

el proceso de derretir un mineral para extraer el metal 
Các ví dụ
El proceso de fundición separa el metal puro de las impurezas. 

Quá trình nấu chảy tách kim loại nguyên chất khỏi tạp chất.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng