Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
frustrar
01
làm thất vọng, cản trở
hacer que alguien se sienta desanimado o irritado por no lograr un objetivo
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
frustro
ngôi thứ ba số ít
frustra
hiện tại phân từ
frustrando
quá khứ đơn
frustró
quá khứ phân từ
frustrado
Các ví dụ
Sentía que la vida lo estaba frustrando a cada paso.
Anh ấy cảm thấy cuộc sống đang làm thất vọng anh ấy ở mỗi bước đi.



























