Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La franquicia
01
nhượng quyền thương mại, loạt
una serie de películas, libros u otros productos relacionados que comparten un mismo título o personajes
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
franquicias
Các ví dụ
La franquicia se expandió con una serie de televisión y videojuegos.
Nhượng quyền thương hiệu đã mở rộng với một loạt phim truyền hình và trò chơi điện tử.



























