Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La foto
01
ảnh, hình ảnh
imagen capturada con una cámara
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
fotos
Các ví dụ
Colgamos fotos en la pared.
Chúng tôi treo những bức ảnh lên tường.



























