formalizar

Định nghĩa và ý nghĩa của "formalizar"trong tiếng Tây Ban Nha

formalizar
01

chính thức hóa

dar carácter oficial o formal a algo mediante procedimientos establecidos
formalizar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
formalizo
ngôi thứ ba số ít
formaliza
hiện tại phân từ
formalizando
quá khứ đơn
formalizó
quá khứ phân từ
formalizado
Các ví dụ
Quieren formalizar la relación laboral.
Họ muốn chính thức hóa quan hệ lao động.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng