Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
floral
01
hoa
que tiene dibujos o motivos de flores
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
floral
giống đực số nhiều
florales
giống cái số ít
floral
giống cái số nhiều
florales
Các ví dụ
Me gusta su vestido floral de verano.
Tôi thích chiếc váy mùa hè hoa của cô ấy.



























