la ferretería
ferretería

Định nghĩa và ý nghĩa của "ferretería"trong tiếng Tây Ban Nha

La ferretería
01

cửa hàng kim khí

tienda donde se venden herramientas y artículos de ferretería 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
ferreterías
Các ví dụ
Compré un taladro en la ferretería del barrio. 

Tôi đã mua một cái máy khoan ở cửa hàng đồ sắt trong khu phố.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng