Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
femoral
01
xương đùi, đùi
relativo al fémur o al muslo
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
femoral
giống đực số nhiều
femorales
giống cái số ít
femoral
giống cái số nhiều
femorales
Các ví dụ
El médico examinó la zona femoral.
Bác sĩ đã khám vùng đùi (xương đùi).



























