el felpudo
fel
fel
fel
pu
ˈpu
poo
do
ðo
dho
desnudobarbudoescudotozudo

Định nghĩa và ý nghĩa của "felpudo"trong tiếng Tây Ban Nha

El felpudo
01

thảm chùi chân, thảm cửa

pieza pequeña de material resistente que se coloca en la entrada para limpiar los zapatos 
el felpudo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
felpudos
Các ví dụ
Puse un felpudo nuevo en la entrada de casa. 

Tôi đã đặt một tấm thảm chùi chân mới ở lối vào nhà.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng