Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La falsificación
01
giả mạo, làm giả
una copia ilegal o imitación hecha para engañar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
falsificaciones
Các ví dụ
La falsificación de obras de arte es un delito muy serio.
Việc làm giả tác phẩm nghệ thuật là một tội rất nghiêm trọng.



























