la falsificación
fal
fal
fal
si
si
si
fi
fi
fi
ca
ˈka
ka
ción
θjon
thyon
fluctuación

Định nghĩa và ý nghĩa của "falsificación"trong tiếng Tây Ban Nha

La falsificación
01

giả mạo, làm giả

una copia ilegal o imitación hecha para engañar 
la falsificación definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
falsificaciones
Các ví dụ
La falsificación de obras de arte es un delito muy serio. 

Việc làm giả tác phẩm nghệ thuật là một tội rất nghiêm trọng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng