Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La falsificación
01
giả mạo, làm giả
una copia ilegal o imitación hecha para engañar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
falsificaciones
Các ví dụ
El experto confirmó que la firma del cuadro era una falsificación.
Chuyên gia xác nhận rằng chữ ký trên bức tranh là một sự làm giả.



























