eximir
eximir
exigir

Định nghĩa và ý nghĩa của "eximir"trong tiếng Tây Ban Nha

01

liberar a alguien de una obligación, deber o responsabilidad 

thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
Các ví dụ
La ley exime a ciertos grupos del pago. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng