Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La exhibición
01
triển lãm, trưng bày
una presentación pública de un objeto, una habilidad o una obra de arte
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
exhibiciones
Các ví dụ
La exhibición de flores en el jardín botánico atrae a muchos visitantes.
Triển lãm hoa trong vườn bách thảo thu hút nhiều du khách.



























