la exhibición
exh
eks
eks
i
i
i
bi
bi
bi
ción
ˈθjon
thyon
compulsiónderogacióndifamaciónevaluación

Định nghĩa và ý nghĩa của "exhibición"trong tiếng Tây Ban Nha

La exhibición
01

triển lãm, trưng bày

una presentación pública de un objeto, una habilidad o una obra de arte 
la exhibición definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
exhibiciones
Các ví dụ
La exhibición de fuegos artificiales fue espectacular. 

Triển lãm pháo hoa thật ngoạn mục.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng