exhausto
exhausto

Định nghĩa và ý nghĩa của "exhausto"trong tiếng Tây Ban Nha

exhausto
01

kiệt sức, mệt lử

muy cansado o sin energía 
exhausto definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más exhausto
so sánh hơn
más exhausto
có thể phân cấp
giống đực số ít
exhausto
giống đực số nhiều
exhaustos
giống cái số ít
exhausta
giống cái số nhiều
exhaustas
Các ví dụ
Después de correr la maratón, estaba completamente exhausto. 

Sau khi chạy marathon, anh ấy hoàn toàn kiệt sức.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng