la exhalación

Định nghĩa và ý nghĩa của "exhalación"trong tiếng Tây Ban Nha

La exhalación
[gender: feminine]
01

thở ra

acción de expulsar aire de los pulmones
la exhalación definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
exhalaciones
Các ví dụ
La exhalación profunda mejora la respiración.
Thở ra sâu cải thiện hơi thở.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng