la exclamación
exc
eksk
eksk
la
la
la
ma
ma
ma
ción
ˈθjon
thyon
deportaciónfrustracióncompilacióninmigración

Định nghĩa và ý nghĩa của "exclamación"trong tiếng Tây Ban Nha

La exclamación
01

thán từ, tiếng la hét

grito o expresión fuerte que manifiesta emoción o llama la atención 
la exclamación definition and meaning
Các ví dụ
Un exclamación de auxilio se escuchó desde la casa. 

Tiếng kêu cầu cứu được nghe thấy từ ngôi nhà.

02

thán từ, câu cảm thán

palabra o frase que expresa una emoción fuerte o llama la atención 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
exclamaciones
Các ví dụ
¡Hola! es una exclamación común. 

Thán từ là một thán từ phổ biến.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng