exasperado
ex
ek
ek
as
sas
sas
pe
pe
pe
ra
ˈɾa
ra
do
ðo
dho
exagerado

Định nghĩa và ý nghĩa của "exasperado"trong tiếng Tây Ban Nha

exasperado
01

bực tức, tức giận

que siente enfado intenso, irritación o frustración 
exasperado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más exasperado
so sánh hơn
más exasperado
có thể phân cấp
giống đực số ít
exasperado
giống đực số nhiều
exasperados
giống cái số ít
exasperada
giống cái số nhiều
exasperadas
Các ví dụ
Juan estaba exasperado por el tráfico. 

Juan bực bội vì tắc đường.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng