Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El examinador
01
giám khảo
una persona que evalúa o hace preguntas en un examen o prueba
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
examinadores
Các ví dụ
El examinador me hizo preguntas sobre la historia del siglo XX.
Giám khảo đã hỏi tôi những câu hỏi về lịch sử thế kỷ XX.



























