el examinador

Định nghĩa và ý nghĩa của "examinador"trong tiếng Tây Ban Nha

El examinador
01

giám khảo

una persona que evalúa o hace preguntas en un examen o prueba
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
examinadores
Các ví dụ
Los resultados finales deben ser firmados por el examinador jefe.
Kết quả cuối cùng phải được ký bởi giám khảo trưởng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng