el examinador
e
e
e
xa
ɣa
gha
mi
mi
mi
na
na
na
dor
ˈðoɾ
dhor
acomodadoriluminadorescurridorembriagador

Định nghĩa và ý nghĩa của "examinador"trong tiếng Tây Ban Nha

El examinador
01

giám khảo

una persona que evalúa o hace preguntas en un examen o prueba 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
examinadores
Các ví dụ
El examinador me hizo preguntas sobre la historia del siglo XX. 

Giám khảo đã hỏi tôi những câu hỏi về lịch sử thế kỷ XX.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng