la evaluación
e
e
e
val
βal
bal
ua
wa
va
ción
ˈθjon
thyon
evacuación

Định nghĩa và ý nghĩa của "evaluación"trong tiếng Tây Ban Nha

La evaluación
01

đánh giá, phân tích

el proceso de juzgar o medir el valor, la calidad o el rendimiento de algo o alguien 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
evaluaciones
Các ví dụ
La evaluación del profesor fue muy positiva. 

Đánh giá của giáo viên rất tích cực.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng