Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Europa
[gender: feminine]
01
Châu Âu
continente situado al norte de África y al oeste de Asia
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Europa tiene climas muy variados.
Châu Âu có khí hậu rất đa dạng.



























