eterno

Định nghĩa và ý nghĩa của "eterno"trong tiếng Tây Ban Nha

01

vĩnh cửu, bất diệt

que no tiene fin o que dura para siempre
eterno definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más eterno
so sánh hơn
más eterno
có thể phân cấp
giống đực số ít
eterno
giống đực số nhiều
eternos
giống cái số ít
eterna
giống cái số nhiều
eternas
Các ví dụ
La amistad entre ellos era eterna.
Tình bạn giữa họ là vĩnh cửu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng