Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
especular
01
đầu cơ
realizar operaciones financieras con la intención de obtener ganancias aprovechando cambios de precio
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
especulo
ngôi thứ ba số ít
especula
hiện tại phân từ
especulando
quá khứ đơn
especuló
quá khứ phân từ
especulado
Các ví dụ
Especuló con acciones tecnológicas durante años.
Anh ta đã đầu cơ vào cổ phiếu công nghệ trong nhiều năm.



























